At present là gì

At present là gì

2 Thông dụng2.1 Tính từ2.2 Danh từ2.3 ngoại động từ2.4 Cấu trúc từ3 Toán & tin3.1 Nghĩa chuyên ngành4 Kỹ thuật chung4.1 Nghĩa chuyên ngành5 Kinh tế5.1 Nghĩa chuyên ngành6 Các từ liên quan6.1 Từ đồng nghĩa6.2 Từ trái nghĩa /(v)pri”zent/ và /(n)”prezәnt/

Thông dụng

Tính từ

Có mặt, hiện diện; có (có mặt tại một nơi, trong một chất..)to be present at…có mặt ở…to be present to the mindhiện ra trong trí Hiện nay, hiện tại, hiện thời (hiện đang xảy ra, đang tồn tại)present boundariesđường ranh giới hiện tạithe present volumecuốn sách này Hiện đang xem xét, hiện đang giải quyết, hiện đang bàn bạc (ngôn ngữ học) hiện tạipresent tensethời hiện tại (từ cổ,nghĩa cổ) sẵn sàng, sẵn sàng giúp đỡa very present help in troublesự sẵn sàng giúp đỡ trong lúc khó khăn

Danh từ

Hiện tại, hiện thời, hiện giờ, hiện nay, lúc này, bây giờat presenthiện tại, bây giờ, lúc nàyfor the presenttrong lúc này, hiện giờ (pháp lý); (đùa cợt) tài liệu này, tư liệu nàyby these presentsdo những tài liệu này (ngôn ngữ học) thời hiện tại Quà biếu, đồ tặng, tặng phẩmto make somebody a present of somethingbiếu ai cái gì, tặng ai cái gì Tư thế giơ súng ngắm; tư thế bồng súng chào

ngoại động từ

Đưa ra, bày ra, lộ ra, giơ ra, phô rathe case presents some difficultytrường hợp này đưa ra một số khó khăn Đưa, trình, nộp, dâng (để ai (xem) xét)to present the credentialstrình quốc thưto present a petitionđưa một bản kiến nghịto present a cheque for paymentnộp séc để lĩnh tiền Bày tỏ, trình bày, biểu thị, ngỏ lờito present the question very clearlytrình bày vấn đề một cách rất rõ ràng Trình diện (người); xuất hiện, ló ra, nảy ra (về một dịp, một giải pháp..) Trình diễn (một vở kịch); cho (diễn viên) ra mắtto present oneselftrình diện; dự thi; nảy sinh, xuất hiện, bộc lộ rato present oneself before the jurytrình diện trước ban giám khảothe idea presents itself to my mindý nghĩ nảy ra trong trí óc tôi Giới thiệu (ai với ai); đưa (ai) vào yết kiến, đưa (ai) vào bệ kiến (vua…)to be presented at courtđược đưa vào chầu, được đưa vào yết kiến vua Đặt ra, bộc lộ (cái gì cho ai biết) (tôn giáo) tiến cử (thầy tu với giám mục để cai quản xứ đạo) Trao tặng (ai cái gì) Đưa ra (hoá đơn..) (quân sự) giơ (súng) ngắm; bồng (súng) chàoto present armsbồng súng chào

Cấu trúc từ

the present day thời nay, thời đại ngày nay

Toán & tin

Nghĩa chuyên ngành

hiện nay trình diễn

Kỹ thuật chung

Nghĩa chuyên ngành

hiện tạiat the present timevào thời điểm hiện tạipresent valuegiá trị hiện tạiPresent Working Directory (PWD)thư mục làm việc hiện tại trình bày

Nguồn khác

present : Foldoc

Kinh tế

Nghĩa chuyên ngành

bày tỏ đưa nộp trìnhfailure to presentsự chưa thể trình (phiếu khoán)present a cheque for payment (to…)xuất trình chi phiếu để lãnh tiềnpresent a letter for signature (to…)trình thư để ký tênre-presenttái xuất trình trình bày xuất trìnhpresent a cheque for payment (to…)xuất trình chi phiếu để lãnh tiềnre-presenttái xuất trình

Nguồn khác

present : bized

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjectivead hoc , already , at this moment , begun , being , coeval , commenced , contemporaneous , contemporary , current , even now , existent , extant , for the time being , going on , immediate , in duration , in process , instant , just now , modern , nowadays , present-day , prompt , started , today , topical , under consideration , up-to-date , accounted for , at hand , attendant , available , in attendance , in view , made the scene , near , on board , on deck , on hand , on-the-spot , ready , show up , there , there with bells on , within reach , existing , new , now nounhere and now , instant , nonce , now , present moment , the time being , this day , this time , today , benefaction , benevolence , boon , bounty , compliment , donation , endowment , favor , gifting , giveaway , goodie , grant , gratuity , handout , largess , lump , offering , stake , write-off , nowadays , presentation , douceur , gift , status quo , temporality verbacquaint , adduce , advance , allege , cite , declare , display , do , do the honors , exhibit , expose , expound , extend , fix up , get together , give , give an introduction , hold out , imply , infer , intimate , lay , make a pitch , make known , manifest , mount , offer , open to view , perform , pitch , pose , produce , proffer , proposition , put forward , put on , raise , recount , relate , roll out , show , stage , state , submit , suggest , tender , trot out , award , bestow , come up with , confer , devote , donate , entrust , furnish , gift , give away , grant , hand out , kick in * , lay on , put at disposal , put forth , introduce , act , dramatize , enact , accord , volunteer

Từ trái nghĩa

adjectiveabsent , former , future , past , previous , away , distant , far nounfuture , past verbrefrain , subdue , withhold , take

Chuyên mục: Hỏi Đáp

=> Xem thêm: Tin tức tổng hợp tại Chobball

Comments are closed.