Checked baggage là gì

Checked baggage là gì

Chuẩn bị vốn tiếng Anh kha khá trước khi sang nước ngoài định cư là việc cần thiết, giúp bạn nhanh chóng hòa nhập vào môi trường mới. Đặc biệt, chỉ cần ghi nhớ một số từ ngữ, mẫu câu nhất định là bạn đã có thể giao tiếp tiếng Anh cơ bản trong đời sống hằng ngày. Đầu tiên, hãy cùng tìm hiểu những tình huống bạn có thể gặp khi đến sân bay.

Một số cụm từ thông dụng

departures / arrivals : chuyến bay đi / chuyến bay đến

√ All passengers flying to Chicago are kindly requested to go to the departures lounge. (Tất cả hành khách bay đến Chicago xin vui lòng di chuyển đến khu vực khởi hành.)

Bạn đang xem: Checked baggage là gì

*
*
*

customs : quầy thủ tục hải quan

√ It may be 7 pm by the time I check out the customs.

Xem thêm: Kubernetes Là Gì – Phần 2: Kiến Trúc Của Kubernetes

Xem thêm: Diện Tích Là Gì – Diện Tích Sàn Là Gì

(Đến lúc tôi làm thủ tục hải quan thì chắc là 7h tối rồi.)

delayed : chuyến bay bị hoãn

√ Can’t believe that my flight is delayed for 6 hours! (Không thể tin là chuyến bay của tôi bị hoãn đến 6 tiếng!)

stopover / layover : quá cảnh

√ If you are traveling from Vietnam to America, it’s recommended that you have a stopover in Taiwan. (Nếu bạn bay từ Việt Nam sang Mỹ thì nên quá cảnh ở Đài Loan.)

Chỉ dẫn từ phía nhân viên sân bay và cách trả lời

Q: Can I see your passport and ticket please? (Vui lòng xuất trình hộ chiếu và vé máy bay.)

A: Here they are.

Q: Do you have any check-in baggage? (Bạn có hành lý ký gửi không?)

A: Yes, I have one suitcase. / No, I don’t have.

Q: Do you have anything to declare? (Bạn có hành lý gì cần khai báo không?)

A: No. / Yes, I have…

Q: Would you like the window seat or the aisle seat? (Bạn muốn ngồi cạnh cửa sổ hay lối đi?)

A: I think I will go for…

Q: Please empty your pockets and put the contents on the tray. (Vui lòng bỏ hết vật dụng lên khay này.)

Chuyên mục: Hỏi Đáp

=> Xem thêm: Tin tức tổng hợp tại Chobball

Comments are closed.