Cơ sở pháp lý tiếng anh là gì

Cơ sở pháp lý tiếng anh là gì

From: Machine Translation
Suggest a better translation
Quality:

Bạn đang xem: Cơ sở pháp lý tiếng anh là gì

API call

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

API call
API call
API call

Vietnamese

Rào cản pháp lý

English

Legal impediment

Last Update: 2015-01-22
Usage Frequency: 2
Quality:

Vietnamese

Pháp lý, pháp luật

API call

Last Update: 2015-01-22
Usage Frequency: 2
Quality:

Vietnamese

Quay về cơ sở.

English

Return to base.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

giải tần cơ sở

API call

Last Update: 2015-01-23
Usage Frequency: 2
Quality:

Vietnamese

Khuôn khổ pháp lý và pháp qui

English

Legal and regulatory framework

Last Update: 2015-01-22
Usage Frequency: 2
Quality:

Vietnamese

Chức năng xét xử, trách nhiệm pháp lý

English

Judicial function

Last Update: 2015-01-22
Usage Frequency: 2
Quality:

Vietnamese

Chuyên gia tư vấn hành vi pháp lý.

English

Forensic behavior consultant.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

(Pháp lý) việc xét xử, sự xử án; phiên toà xử

API call

Last Update: 2015-01-22
Usage Frequency: 2
Quality:

Vietnamese

Chịu trách nhiệm, có nghĩa vụ về mặt pháp lý hay đạo đức

English

To be responsible to sb for sth

Last Update: 2015-01-22
Usage Frequency: 2
Quality:

Vietnamese

Giống như chúng cố đánh bom cơ sở.

English

Make it look like they tried to bomb the base.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

Thủ tục (trong kinh doanh, (chính trị), (pháp lý)…

Xem thêm: Embankment Là Gì – Nghĩa Của Từ Embankment

API call

Last Update: 2015-01-22
Usage Frequency: 2
Quality:

Vietnamese

Trên cơ sở là Nicky Parsons đang chơi trò 2 mặt .

English

On the basis that Nicky Parsons has compromised a covert operation.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Vietnamese

Thư mục cơ sở dữ liệu

English

Database Folder

Last Update: 2012-06-16
Usage Frequency: 1
Quality:
Reference: chobball.vn.com
Warning: Contains invisible HTML formatting

Vietnamese

Đây là 1 tập đoàn lớn nên các bạn có thể tưởng tượng sự quan trọng của vấn đề pháp lý

English

So you can imagine, the volume of legal issues…

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
Reference: chobball.vn.com

Vietnamese

Ông tiến hành chiến dịch này trên cơ sở nào ?

English

What basis are you continuing this operation on?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
Reference: chobball.vn.com

Vietnamese

Một chuỗi ADN như tôi là cơ sở… để sản sinh ra một sinh vật.

English

A DNA strand like me is a blueprint for building a living thing.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
Reference: chobball.vn.com

Vietnamese

Đột nhập vào cơ sở dữ liệu của cảnh sát Luân Đôn và lấy bức ảnh từ máy quay giao thông.

English

Hack into the London Police database and get a picture from that traffic cam.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
Reference: chobball.vn.com

Vietnamese

vi xủ lý tốc độ cao, hoạt động trên cơ sở thực hiện nhiều quá trình đồng thời khác nhau

English

transputer

Last Update: 2015-01-23
Usage Frequency: 2
Quality:
Reference: chobball.vn.com

Vietnamese

Tất nhiên, mình chả có cơ sở so sánh gì, nhưng… đúng là ngon thật.

English

Of course, I have no basis for comparison, but, uh, it was good.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
Reference: chobball.vn.com

Vietnamese

Là một ngôn ngữ không còn được sử dụng của Mỹ La Tinh trên cơ sở âm tiết thời tiền Columbia.

English

It”s an extinct Latin American language. Pre-Columbian syllabic base.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
Reference: chobball.vn.com

API call

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

API call
losheim (Dutch>English)kerapu bara (Malay>English)middle eastern (English>Arabic)ha teso a migliorare (Italian>French)incredibile dictu (Latin>Italian)ανακολουθίες (Greek>English)aww pobrecito (Spanish>English)hond (Afrikaans>Zulu)kahulugan ng asya (English>Tagalog)mora aonde (English>Portuguese)twerking (English>Bengali)excentricitet (Danish>English)hazardním (Czech>Russian)the more,the merrier (English>Tagalog)gandi aulad (Gujarati>English)simia (Latin>Spanish)i truly wish that you are blessed (English>Hindi)dimensionale (Italian>Slovak)etikett drucken (German>English)kelebihan (Malay>Chinese (Simplified))Цитадела (Bulgarian>Spanish)lunch break (English>Hindi)lower case letter (English>Malay)kunikabidhi (Swahili>English)not my baby he is my sister son (English>Spanish)

chobball.vn is the world”s largest Translation Memory. It has been created collecting TMs from the European Union and United Nations, and aligning the best domain-specific multilingual websites.

We”re part of chobball.vn, so if you ever need professional translation services, then go checkout our main site

Report Abuse Terms of Service About chobball.vn Contact Us chobball.vn LABS
English Italiano Español Français Deutsch Nederlands Svenska Português Русский 日本語 汉语 한국어 Türkçe

Xem thêm: Risk Là Gì

We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK

Chuyên mục: Hỏi Đáp

=> Xem thêm: Tin tức tổng hợp tại Chobball

Comments are closed.