Concern about là gì

Concern about là gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

*
*
*

concern

*

concern /kən”sə:n/ danh từ (+ with) sự liên quan tới, sự dính líu tớithat has no concern with the question: cái đó không có liên quan tới vấn đề ấy cả (+ in) lợi, lợi lộc; phần, cổ phầnto have no concern in an affair: không có lợi gì trong một việc nàoto have a concern in a business: có cổ phần trong một việc kinh doanh việc, chuyện phải loit”s no concern of mine: đó không phải là việc của tôi sự lo lắng, sự lo âu, sự lo ngại; sự quan tâmto be filled with concern: đầy lo ngạito notice with deep concern that…

Bạn đang xem: Concern about là gì

: rất lo ngại, thấy rằng…

Xem thêm: Ký Tự Là Gì – Nghĩa Của Từ Kí Tự

hãng buôn, xí nghiệp; công việc kinh doanh (thông tục) cái, vật (gì)the whole concern was smashed: tất cả cái đó bị đập tanto give oneself no concern about không biết gì đến, không quan tâm gì đến ngoại động từ liên quan, dính líu tới; nhúng vàothat doesn”t concern you at all: việc đó không dính líu gì tới anhdon”t concern yourself with other people”s affairs: đừng có nhúng vào việc của người khácI”m not concerned: không phải việc tôi lo lắng, băn khoăn; quan tâmplease don”t be concerned about me: đừng lo cho tôieverybody was concerned at the news: mọi người đều lo lắng vì tin tức đóas concerns về việc, đối vớias far as I”m concerned về phần tôi, đối với tôi
liên quanquan hệLĩnh vực: xây dựngsự liên quan đếncông tyđơn vị công thươnghãng buônliên quan tớithương hãngxí nghiệp doanh nghiệpcar-hire concernxí nghiệp cho thuê xe hơicommercial concernhãng buôngoing concernxí nghiệp có lãigoing concernxí nghiệp kinh doanh thành đạtgoing concern assumptiongiả thiết doanh nghiệp liên tục hoạt độnggoing concern conceptkhái niệm doanh nghiệp phát đạtgoing concern principlenguyên tắc liên tục kinh doanh (trong kế toán)going- concern valuegiá trị của hãng đang phát triểnleading concernxí nghiệp hàng đầu (dẫn đầu)paying concernxí nghiệp có lờipublic concernquan tâm chung của mọi ngườipublishing concernngười phát hànhpublishing concernngười xuất bảnpublishing concernnhà xuất bảnservice concernxí nghiệp dịch vụtrading concernhãng buôntrading concernhãng buôn, xí nghiệp thương mạitrading concernthương mạitrading concernxí nghiệp

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): concern, concern, concerned, unconcerned

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): concern, concern, concerned, unconcerned

*

*

*

concern

Từ điển Collocation

concern noun

1 feeling of worry

ADJ. considerable, deep, grave, great, major, serious | growing, mounting | common, widespread | national, public public concern about increased taxes

VERB + CONCERN feel He felt some concern for her safety. | express, show, voice | cause The lack of firefighting equipment has caused concern.

PREP. in sb”s ~ She forgot her own worries in her concern for him. | out of ~ | ~ about/over She expressed her deep concern about conditions at the factory. | ~ for Out of concern for her health, we suggested she take a week off work.

PHRASES be of (no) concern to sb Increased use of drugs is of great concern to parents. | (a) cause for concern The president”s health is giving serious cause for concern. | a lack of concern I was surprised by her lack of concern. | a matter of concern Stress at work is a matter of concern to staff and management.

2 sth that worries/affects you

ADJ. chief, main, major, overriding, paramount, primary What are your main concerns as a writer? | common a common concern for new parents

PHRASES be none of sb”s concern How much we paid is none of your concern.

Từ điển WordNet

n.

Xem thêm: Nicu Là Gì – Thuật Ngữ Dùng Trong Phòng Nicu Hoặc Scn

something that interests you because it is important or affects you

the safety of the ship is the captain”s concern

a feeling of sympathy for someone or something

She felt strong concern for those less fortunate

v.

English Synonym and Antonym Dictionary

concerns|concerned|concerningsyn.: affect business company enterprise firm interest involve trouble

Chuyên mục: Hỏi Đáp

=> Xem thêm: Tin tức tổng hợp tại Chobball

Comments are closed.