Freedom là gì

Freedom là gì

2 Thông dụng2.1 Danh từ2.2 Cấu trúc từ3 Chuyên ngành3.1 Cơ – Điện tử3.2 Toán & tin3.3 Xây dựng3.4 Kỹ thuật chung4 Các từ liên quan4.1 Từ đồng nghĩa4.2 Từ trái nghĩa /“fri:dəm/

Thông dụng

Danh từ

Sự tự do; nền tự doto fight for freedomđấu tranh giành tự dofreedom of speechtự do ngôn luận Quyền tự do (ra vào, sử dụng)to give a friend the freedom of one”s housecho một người bạn quyền tự do sử dụng nhà mình Quyền tự quyết Sự miễn, sự khỏi phải, sự không có (khuyết điểm…)freedom from taxsự miễn thuếfreedom from wantssự không bị thiếu thốn Sự thoải mái; sự xuề xoà, sự suồng sãto take freedoms with somebodyquá suồng sã với ai

=====Đặc quyền (của một thành phố, một tổ chức…)===== thương quyền (hàng không)

(vật lý) khả năng chuyển dộng

Cấu trúc từ

to give someone his freedomđồng ý ly dị với vợ hoặc chồng mình

Chuyên ngành

Cơ – Điện tử

Trạng thái tự do, độ hở, khe hở

Toán & tin

sự tự do

Xây dựng

độ jơ tính tự do

Kỹ thuật chung

khe hở

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

nounabandon , abandonment , ability , bent , carte blanche , compass , discretion , elbowroom * , exemption , facility , flexibility , free rein * , full play , full swing , immunity , indulgence , laissez faire , latitude , laxity , leeway , liberty , margin , opportunity , own accord , play , plenty of rope , power , prerogative , privilege , profligacy , rampancy , range , rein , right , rope * , scope , sweep , swing , unrestraint , abolition , abolitionism , autarchy , autonomy , citizenship , deliverance , delivery , democracy , discharge , disengagement , disimprisonment , emancipation , enfranchisement , extriction , franchise , home rule , impunity , liberation , manumission , parole , probation , redemption , release , relief , representative government , rescue , salvage , salvation , self-determination , self-government , sovereignty , boldness , brazenness , candor , directness , disrespect , ease , familiarity , forthrightness , forwardness , frankness , impertinence , informality , ingenuousness , lack of reserve , lack of restraint , license , openness , overfamiliarity , presumption , readiness , spontaneity , unconstraint , independence , independency , elbowroom , franchises , generosity , immunities , latitudinarianism , leisure , privileges , willingness

Từ trái nghĩa

nouncaptivity , confinement , imprisonment , incarceration , limitation , servitude , slavery , communism , government , subjection , subordination , suppression , difficulty , reserve , restraint , restriction , constraint , dependence , heteronomy , liability , repression
Cơ – điện tử, Kỹ thuật chung, Tham khảo chung, Thông dụng, Toán & tin, Từ điển oxford, Từ điển đồng nghĩa tiếng anh, Xây dựng,

Chuyên mục: Hỏi Đáp

=> Xem thêm: Tin tức tổng hợp tại Chobball

Comments are closed.