Groove là gì

Groove là gì

2 Thông dụng2.1 Danh từ2.2 Ngoại động từ3 Chuyên ngành3.1 Cơ – Điện tử3.2 Cơ khí & công trình3.3 Xây dựng3.4 Y học3.5 Kỹ thuật chung3.6 Kinh tế3.7 Địa chất4 Các từ liên quan4.1 Từ đồng nghĩa /gru:n/

Thông dụng

Danh từ

Đường xoi, đường rãnh (đục trên tấm ván; trên đĩa hát…), đường rạch khía (trong nòng súng…) Nếp sống đều đều, thói quen, thói cũ, đường mònto get into a groovesống theo nếp sống đều đều; theo thói cũ, theo vết xe cũto move (run) in a groovechạy đều đều, cứ tiến hành đều đều theo con đường mòn không thay đổiin the groove(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) trơn tru, thông đồng, bén gót

Ngoại động từ

Xoi rãnh, khía cạnha mountain side grooved by the torrentssườn núi bị những thác nước xói thành kheto groove a boardbào xoi một tấm ván

Chuyên ngành

Cơ – Điện tử

Khe, rãnh, đường xoi, máng, khía, lòng khuôn,rãnh cán, (v) tạo rãnh, xoi rãnh

Cơ khí & công trình

khe dài đường xói

Xây dựng

đường soi, đường rãnh

Giải thích EN: A long, narrow indentation along a surface; specific uses include: the cut in a board made to attach to the tongue of another board..

Giải thích VN: Đường lõm dài và hẹp dọc bề mặt; cách sử dụng cụ thể bao gồm: đường lõm trên một tấm ván để láp mộng của một tấm ván khác vào.

rãnh puli

Y học

rãnh, khe, máng

Kỹ thuật chung

kẽ khe khe lắp ráp khíaedge with a groovekhía rãnhglacial groovekhía băng nếp gấp nếp uốn ngấn đào hào đào kênh đào rãnh đường bào soi đường khe đường rãnhwall grooveđường rãnh của tường đường rãnh lắp đường soi đường xoigroove jointmối nối đường xoi lõm lòng khuôn lòng mánggroove cuttingsự cắt rãnh lòng mánggroove cuttingsự đục lòng mánggroove tilengói lòng mánground grooverãnh tròn (lòng máng) luống gấp (mép) hào máng nhỏ rãnhauricular grooverãnh trước taiblank grooverãnh trốngbox grooverãnh cán kínbranchial grooverãnh mangcatching grooverãnh bắt (cứu kẹt)circular grooverãnh trònconcentric grooverãnh dẫn raconcentric grooverãnh đồng tâmdam grooverãnh phai (của đập)deep-groove ball thrust bearingổ bị chặn rãnh sâudeep-groove ball vearingổ bị rãnh sâudrip grooverãnh nhỏ giọtedge with a groovekhía rãnhembossed-groove recordingsự ghi rãnh dập nổiethmoidal grooverãnh sàngfinishing grooverãnh hoàn thiệnflash grooverãnh rìa//gas grooverãnh khígate grooverãnh cửa (cống)gate grooverãnh cửa vangroove and tonguemộng rìa và rãnh rìagroove anglegóc nghiêng của rãnh cắtgroove anglegóc rãnhgroove cross-groovedcam rãnhgroove cuttingsự cắt rãnh lòng mánggroove endđầu có rãnh xoigroove facemặt rãnhgroove for sashrãnh của cửa sổ trượtgroove guardvỏ che rãnhgroove jointmối nối rãnhgroove of the talusrãnh gót xương sêngroove shapehình dạng rãnhgroove shapedạng rãnhgroove spacingkhoảng cách rãnh (đĩa hát)groove weldhàn rãnhgroove weldmối hàn rãnhgroove-and-tongue machinemáy xoi rãnh (mộng gỗ)groove-cutting chiselđục cắt rãnhgroove-cutting chiselđục xoi rãnhgroove-cutting machinemáy cắt rãnhhelical grooverãnh xoắninfraorbital grooverãnh dưới ổ mắtkey grooverãnh chêmkey grooverãnh chốtkey grooverãnh thenlead-in grooverãnh dẫnlead-in grooverãnh vàolead-out grooverãnh dẫn ralead-out grooverãnh đồng tâmlead-over grooverãnh chuyển bài (hát)lead-over grooverãnh dẫn giữa các lựa chọnlock grooverãnh hãmlock grooverành khóalocked grooverãnh khóalongitudinal grooverãnh dọclongitudinal joint groove formermáy đục rãnh cho mối nối dọcmodulated grooverãnh đã điều biếnmyloid grooverãnh hàm dưới móngneural grooverãnh thần kinh phôioil grooverãnh bôi dầu mỡoil grooverãnh dẫn dầuoil grooverãnh dầuoil grooverãnh tra dầupiston grooverãnh quanh đầu pit tôngpiston ring grooverãnh vòng găng pittôngpiston ring grooverãnh xéc măng (bạc)popliteal grooverãnh kheprimitive grooverãnh nguyên thủyrectangular grooverãnh vuông gócretaining ring grooverãnh cài vòng hãm bánh xerigid deep-groove ball bearingổ bi rãnh sâu cứngring grooverãnh vòngring groove cleanercái thông rãnh vòng hãm (pittông)round grooverãnh tròn (lòng máng)round-groove assemblynối bằng rãnh trònsaw grooverãnh cưascrew slot (screwslit, screw groove)rãnh đầu vítseal grooverãnh kínsealing grooverãnh bít kínshallow grooverãnh nôngshallow grooverãnh phẳngsingle bevel groove weldhàn rãnh vát đơn (nghề hàn)single-groovemột rãnhspiral grooverãnh thần kinh quaystop log grooverãnh phải (của đập)thread grooverãnh rentire grooverãnh lốptongue-and groovemộng rìa và rãnh rìatongue-and-groove jointmối ghép mộng lưỡi-rãnhtongue-and-groove jointmối nối mộng-rãnhtympanic grooverãnh màng nhĩtyre grooverãnh lốpunmodulated grooverãnh không điều chếV-grooverãnh hình chữ VV-shaped grooverãnh hình chữ VV-shaped groove assemblynối bằng rãnh tam giácwall grooveđường rãnh của tườngwedge-shaped grooverãnh dạng cái nêmwidth of groovechiều rộng rãnh rãnh cách tử rãnh cánbox grooverãnh cán kín rãnh cắtgroove anglegóc nghiêng của rãnh cắt rãnh ngoài rãnh nhỏdrip grooverãnh nhỏ giọt rãnh xoigroove endđầu có rãnh xoi vết khấc vệt khắc rãnh vòng ổ bi

Kinh tế

đường rãnh đường xoicask grooveđường xoi trên thùng chứa

Địa chất

rãnh (puli), đường xoi, máng nhỏ, rạch

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

nouncanal , corrugation , crease , crimp , cut , cutting , depression , ditch , flute , fluting , furrow , gouge , gutter , hollow , incision , notch , pucker , rabbet , rut , scallop , score , scratch , slit , trench , valley , daily grind , grind , pace , rote , rut * , same old stuff , schtick , slot * , routine , treadmill , chamfer , chamfret , channel , chase , dado , excavation , indentation , shaft , slot , stria , striation , sulcus phrasal verbdelight , dote on , love

Chuyên mục: Hỏi Đáp

=> Xem thêm: Tin tức tổng hợp tại Chobball

Comments are closed.