Integral là gì

Integral là gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

*
*
*

integral

*

integral /”intigrəl/ danh từ (toán học) tích phân tính từ (thuộc) tính toàn bộ; (thuộc) tính nguyên, cần cho tính toàn bộ, cần cho tính nguyên toàn bộ, nguyên (toán học) tích phân
nguyênassociated integral function: hàm nguyên liên đớiintegral algebraic function: hàm đại số nguyênintegral casting: sự đúc nguyên khốiintegral casting: đúc nguyên khốiintegral closure: bao đóng nguyênintegral digit : số lẻ nguyênintegral domain: miền nguyênintegral element: phần tử nguyên khốiintegral exponent: số mũ nguyênintegral foam: bọt vỏ nguyên khốiintegral foam: bọt nguyên khốiintegral function of mean type: hàm nguyên loại chuẩn tắcintegral group ring: vành nhóm nguyênintegral lattice: dàn nguyênintegral number: số nguyênintegral object: đối tượng nguyênintegral part of a fraction: phần nguyên của một phân thứcintegral part of number: phần nguyên của một sốintegral quantum Hall effect: hiệu ứng Hall lượng tử nguyênintegral ring: vành nguyên vẹnintegral runner: rôto nguyên khối (tuabin nước)integral skin foam: bọt nguyên khốiintegral skin foam: bọt vỏ nguyên khốiintegral slot winding: dây quấn số rãnh nguyênintegral slot winding: kiểu quấn số rãnh nguyênintegral spin: spin nguyênintegral transcendental function: hàm siêu việt nguyênintegral trap: bộ gom nguyênintegral trap basin: bồn chứa xi phông nguyênintegral type: kiểu nguyênintegral value: giá trị nguyênintegral value: số nguyênlinear integral function: hàm nguyên tuyến tínhrational integral function: hàm nguyên hữu tỷsuperposition integral: số nguyên chồngnguyên khốiintegral casting: sự đúc nguyên khốiintegral casting: đúc nguyên khốiintegral element: phần tử nguyên khốiintegral foam: bọt vỏ nguyên khốiintegral foam: bọt nguyên khốiintegral runner: rôto nguyên khối (tuabin nước)integral skin foam: bọt nguyên khốiintegral skin foam: bọt vỏ nguyên khốiphép tính tích phântích hợpintegral abutment: mố tích hợpintegral body and frame construction: cấu trúc tích hợp thân với sườn xeintegral condensing unit: bộ ngưng tụ tích hợpintegral control rate: tốc độ điều khiển tích hợpintegral controller: bộ điều chỉnh tích hợpintegral fan: quạt (thông gió) tích hợpintegral fin tube: ống có cánh tích hợpintegral injection: sự phun tích hợpintegral modem: môđem tích hợpintegral ventilator: quạt (thông gió) tích hợptích phânFeynman integral: tích phân FeynmanJoule integral: tích phân JouleMoivre-Laplace”s integral formula: công thức tích phân moavơrơ-laplaxơPI action (proportional plus integral action): tác động tỷ lệ cộng tích phânSommerfeld integral: tích phân Sommerfeldaction integral: tích phân tác dụngapel”s integral: tích phân abenassociated integral equation: phương trình tích phân liên đớiauxiliary integral: tích phân bổ trợcauchy”s integral: tích phân côsicauchy”s integral formula: công thức tích phân côsicollision integral: tích phân va chạmcompensating by integral control: bù bằng điều chỉnh tích phâncomplete elliptic integral: tích phân elliptic đầy đủcomplete elliptic integral: tích phân eliptic đầy đủcomplete integral: tích phân đầy đủcontour integral: tích phân theo đường đáycontour integral: tích phân theo chu tuyếnconvergent integral: tích phân hội tụconvolution integral: tích phân chậpcosine integral: tích phân hàm cosincosine integral: tích phân cosincurvilinear integral: tích phân đườngcurvilinear integral: tích phân đường tuyến tínhdouble integral: tích phân hai lớpelementary integral: tích phân sơ cấpelliptic integral: tích phân ellipticenergy integral: tích phân năng lượngfaltung integral: tích phân chậpfirst integral: tích phân đầufractional integral: tích phân cấp phân sốgauss”s integral formula: công thức tích phân gauxơgeneral integral: tích phân tổnggeneral integral: tích phân tổng quáthomogeneous integral equation: phương trình tích phân thuần nhấthyperelliptic integral: tích phân siêu eliptichyperelliptic integral: tích phân siêu elliptichypergeometric integral equation: phương trình tích phân thuần nhấtintegral (taken) along a line: tích phân lấy theo một đườngintegral (taken) over one cycle: tích phân lấy trên một đường kínhintegral about a closed path: tích phân đường kínintegral action: tác dụng tích phânintegral action coefficient: hệ số tác dụng tích phânintegral between the limits a and b: tích phân với các cận a và bintegral calculus: tính tích phânintegral calculus: phép tính tích phânintegral control: điều khiển tích phânintegral control: điều chỉnh tích phânintegral curvature: độ cong tích phânintegral discriminator: bộ phận biệt tích phânintegral domain: miền tích phânintegral element: phần tử tích phânintegral equation: phương trình tích phânintegral equation: hướng tính tích phânintegral equation of the first kind: phương trình tích phân loại 1integral formula: công thức tích phânintegral inequality: bất đẳng thức tích phânintegral invariance: bất biến tích phânintegral invariant: bất biến tích phânintegral of a function: tích phân của một hàmintegral representation: biểu diễn tích phânintegral square error: sai số tích phânintegral surface: mặt tích phânintegral table: bảng tích phânintegral taken through a surface: lấy tích phân mặtintegral theorem: định lý về tích phânintegral transform: biến đổi tích phânintegral value: giá trị tích phâninteracted integral: tích phân lặpinteraction integral: tích phân tương tácintermediary integral, intermediate integral: tích phân trung gianinvariant integral: tích phân bất biếniterated integral: tích phân lặpkernel of integral: hạch của phương trình tích phânkernel of integral equation: hạch định của chương trình tích phânlimits on an integral: giới hạn tích phânline integral: tích phân theo đườnglinear integral equation: phương trình tích phân tuyến tínhlinear integral equation (of the 1st, 2nd, 3rd kind): phương trình tích phân tuyến tính loại 1, 2, 3logarithm integral: tích phân logalower integral: tích phân dướimodulus of an elliptic integral: môđun của tích phân ellipticmultiple Fresnel-type integral: tích phân bội Freselmultiple integral: tích phân nhiều lớpmultiple integral: tích phân phân bộimultiple iterated integral: tích phân lặp bộiphase area integral: tích phân diện tích phapole of integral: cực của tích phânpotential integral: tích phân thếprobability integral: tích phân xác suấtpseudo-elliptic integral: tích phân giả xicloitpseudo-elliptic integral: tích phân giả ellipticpseudo-hyperelliptic integral: tích phân giả siêu elipticpseudo-hyperelliptic integral: tích phân giả siêu ellipticreactance integral: tích phân điện khángrepeated integral: tích phân lặpsimple integral: tích phân đơnsine integral: sin tích phânsine integral: tích phân hàm sinsingular integral: tích phân kỳ dịsolution of an integral equation: nghiệm của phương trình tích phânspecial integral: tích phân đặc biệtsubnormal integral: tích phân pháp ảnhsurface integral: tích phân bề mặtto take an integral of …: lấy tích phân của …trigonometric integral: tích phân lượng giáctrigonometrical integral: tích phân hàm lượng giáctrigonometrical integral: tích phân lượng giáctriple integral: tích phân ba lớpunder the integral: dưới dấu tích phânupper integral: tích phân trênvolume integral: tích phân khốivolume integral: tích phân phốivolume integral: tích phân thể tíchtoàn bộintegral network: hệ thống toàn bộintegral part: một phần trong toàn bộLĩnh vực: điệntoàn vẹnintegral restoration: sự phục hồi toàn vẹnPI action (proportional plus integral action)tác động PI
Chuyên mục: Hỏi Đáp

=> Xem thêm: Tin tức tổng hợp tại Chobball

Comments are closed.