Logical là gì

Logical là gì

1 /“lɔdʤikəl/ 2 Thông dụng 2.1 Tính từ 2.1.1 Hợp với lôgic; theo lôgic; hợp lý 3 Chuyên ngành 3.1 Toán & tin 3.1.1 (thuôch) lôgic 3.2 Kỹ thuật chung 3.2.1 lôgic 3.2.2 luận lý 4 Các từ liên quan 4.1 Từ đồng nghĩa 4.1.1 adjective 4.2 Từ trái nghĩa 4.2.1 adjective /“lɔdʤikəl/

Thông dụng

Tính từ

Hợp với lôgic; theo lôgic; hợp lý

Chuyên ngành

Toán & tin

(thuôch) lôgic

Kỹ thuật chung

lôgic activate logical unit (ACTLU)đơn vị lôgic kích hoạtACTLU (activatelogical unit)đơn vị lôgic kích hoạtArithmetic and Logical Unit (AALU)khối số học và logicbasic logical objectđối tượng lôgic cơ bảnCommon management information protocol Logical link control (CMOL)điều khiển tuyến nối lôgic Của giao thức thông tin quản lýcomposite logical objectđối tượng lôgic phức hợpcompound logical elementphân tử logic phức hợpcompound logical elementphần tử logic phức hợpControl Logical Unit (CLU)khối logic điều khiểnDACTLU (de-active logical unit)đơn vị lôgic giải hoạtDACTLU (de-active logical unit)thiết bị logic giải hoạtdestination logical unit (DLU)đơn vị lôgic đíchdestination logical unit (DLU)thiết bị logic đíchdiactive logical unit (DACTLU)bộ logic giải hoạtdiactive logical unit (DACTLU)đơn vị lôgic giải hoạtdiactive logical unit (DACTLU)thiết bị logic giải hoạtdiode logical circuitsơ đồ logic điotDLU (destinationlogical unit)đơn vị lôgic đíchDLU (destinationlogical unit)thiết bị logic đíchELLC (enhancedlogical link control)sự điều khiển liên kết logic nâng caoenhanced logical link control (ELLC)sự điều khiển liên kết logic cải tiếngeneric logical structurekiến trúc logic chunggroup of logical unitsnhóm các đơn vị lôgicILF (independentlogical file)tập tin logic độc lậpILU (initiatinglogical unit)đơn vị lôgic khởi đầuindependent logical file (ILF)tập tin logic độc lậpIndependent Logical Unit (ILU)khối logic độc lậpindependent lu (logicalunit)bộ logic độc lậpindependent lu (logicalunit)đơn vị lôgic độc lậpinitiating logical unit (ILU)đơn vị lôgic khởi đầujoin logical filetập tin logic nối kếtLCQ (logicalchannel queue)hàng đợi kênh logicLDA (logicaldevice address)địa chỉ thiết bị lôgicLDNCB (logicaldevice node control block)khối điều khiển nút thiết bị logicLDO (logicaldevice order)thứ tự thiết bị logicLGN (logicalgroup number)số hiệu nhóm logicLIPS (logicalinferences per second)số suy luận lôgic trong một giâyLLC (LogicalLink Control)điều khiển liên kết lôgicLLC (logicallink control)sự điều khiển liên kết logicLLC Protocol (LogicalLink Control Protocol)giao thức điều khiển liên kết logicLLC sublayer (logicallink controlsublayer)lớp phụ điều khiển liên kết lôgicLLG (logicalline group)nhóm dòng lôgiclogical “and” componentthành phần logic “và”logical “or” componentthành phần logic “hay là”logical “or” componentthành phần logic “hoặc”logical access controlsự điều khiển truy cập logiclogical access levelmức truy nhập logiclogical addition functionhàm cộng logiclogical addressđịa chỉ lôgiclogical addressingsự lập địa chỉ logiclogical aidsự trợ giúp logiclogical algebrađại số lôgiclogical analyzerbộ phân tích logiclogical AND completionthành phần logic “và”logical axiomtiên đề logiclogical blockkhối logiclogical block addressđịa chỉ khối lôgicLogical Block Addressing (LBA)định địa chỉ khối lôgiclogical bytebyte logiclogical calculusphép tính logiclogical channelkênh logicLogical Channel (LC)kênh logiclogical channel (packetmode operation)đường kênh lôgic hoạt động theo kiểu góiLogical Channel Group Number (X.25) (LCGN)Số nhóm kênh logic (X.25)Logical Channel Identification (LCI)nhận dạng kênh lôgiclogical channel identifierký hiệu nhận dạng kênh logicLogical Channel Number (X.25) (LCN)Số kênh logic (X.25)logical channel queue (LCQ)hàng đợi kênh logiclogical character delete symbolký hiệu xóa ký tự logiclogical chartbiểu đồ logiclogical chartsơ đồ logiclogical checkkiểm tra logiclogical childđoạn con lôgiclogical circuitmạch logiclogical comparisonso sánh lôgiclogical comparisonsự so sánh logiclogical complementphần bù logiclogical completionthành phần logiclogical componentthành phần logiclogical computermáy tính logiclogical connectortừ nối logiclogical constanthằng logiclogical constanthằng số logiclogical constructioncấu trúc lôgiclogical controllerbộ điều khiển logicLogical Data Base Description (IMS) (LDB)Mô tả cơ sở dữ liệu logic (IMS)logical data structurecấu trúc dữ liệu lôgiclogical data typekiểu dữ liệu logiclogical databasecơ sở dữ liệu lôgiclogical decisionquyết định logiclogical designbản vẽ logiclogical designsự thiết kế logiclogical designtổng hợp logiclogical destinationđích lôgiclogical destinationnơi đến lôgiclogical devicethiết bị logicLogical Device Address (LDA)địa chỉ thiết bị lôgicLogical Device Element (LDE)phần tử thiết bị logiclogical device node control block (LDNCB)khối điều khiển nút thiết bị logiclogical device order (LDO)thứ tự thiết bị logiclogical device tablebảng thiết bị logicLogical Diskđĩa lôgiclogical driveổ đĩa logiclogical driveổ đĩa lôgiclogical drivescác ổ đĩa lôgiclogical editsoạn thảo logiclogical editing symbolký hiệu soạn thảo logiclogical elementphần tử logiclogical end of mediakết thúc lôgíclogical end of mediahết lôgíclogical errorlỗi lôgiclogical escape symbolký hiệu thoát logiclogical expressionbiểu thức logiclogical falsesai logiclogical fieldtrường logiclogical filetệp logiclogical filetập tin logiclogical file memberthành phần tập tin logiclogical flowchartlưu đồ lôgiclogical functionhàm logiclogical functionhàm lôgíclogical function ham logic.hàm logiclogical gatecổng lôgiclogical gatecửa lôgiclogical groupnhóm lôgicLogical Group Node (LGN)nút nhóm lôgiclogical group number (LGN)số hiệu nhóm logicLogical Group Number (LGN)số nhóm logiclogical indicatorchỉ báo lôgiclogical indicatorchỉ thị lôgicLogical Inferences Per Second (LIPS)số suy diễn logic trong một giâylogical inferences per second (LIPS)số suy luận logic trong một giâylogical input valuegiá trị vào logiclogical instructionlệnh lôgiclogical layout, organizationsắp xếp lôgiclogical layout, organizationtổ chức lôgiclogical levelmức logiclogical linedòng lôgiclogical line delete symbolký hiệu xóa dòng logiclogical line end symbolký hiệu cuối dòng logiclogical line group (LLG)nhóm dòng lôgiclogical line pathđường liên hệ lôgiclogical linkkết nối lôgiclogical linkliên kết lôgicLogical Link (LL)tuyến nối logicLogical Link Control (LIC)điều khiển kết nối lôgiclogical link control (LLC)sự điều khiển liên kết logicLogical Link Control Protocol (LLCprotocol)giao thức điều khiển liên kết logicLogical Link Control Sub-network Access Protocol (LLC/SNAP)Giao thức truy nhập mạng con/Điều khiển tuyến nối logiclogical link control sublayer (LLCsublayer)lớp phụ điều khiển liên kết lôgiclogical link control type 1sự điều khiển liên kết logic loại 1logical link control type 1/LLC type 1điều khiển liên kết lôgic loại 1logical link control type 2/LLC type 2điều khiển liên kết lôgic loại 2logical link control type 3/LLC type 3điều khiển liên kết lôgic loại 3Logical Link Identifier (LLI)phần tử nhận dạng kết nối logiclogical link pathđường dẫn liên kết lôgicLogical Link Protocol Data Unit (LLPDU)Khối dữ liệu giao thức (PDU) của tuyến kết nối logiclogical loggingsự ghi nhật ký logiclogical lowtrị logic thấplogical messagethông báo lôgiclogical modelmô hình logiclogical modelmô hình lôgíclogical multiplication functionhàm nhân logiclogical negationphủ định logiclogical netlưới lôgiclogical networkmạng logiclogical nodenút lôgiclogical notionkhái niệm logiclogical numbersố lôgiclogical objectđối tượng lôgiclogical object classlớp đối tượng lôgiclogical operationphép toán logiclogical operatortoán tử logiclogical operatortoán tử lôgiclogical orderthứ tự logiclogical output devicethiết bị xuất logiclogical pagetrang logiclogical page identifier (LPID)bộ nhận biết trang logiclogical page identifier (LPID)ký hiệu nhận dạng trang logiclogical page lengthđộ dài trang lôgicLogical Page List (LPL)danh mục trang lôgicLogical Page Number (LPN)số trang logiclogical pagingsự phân trang logiclogical paradoxnghịch lý lôgiclogical parentđoạn chia lôgiclogical partitionsự phân chia logiclogical pathđường dẫn lôgiclogical producttích logiclogical recordbản ghi logiclogical recordmẩu tin logiclogical relationhệ thức logiclogical relationshipquan hệ logiclogical ringvòng logiclogical schemasơ đồ logiclogical securityan toàn logiclogical selectionphép chọn logiclogical shiftdịch chuyển lôgiclogical shiftđộ dịch chuyển lôgiclogical shiftphép dịch logiclogical shiftsự dịch chuyển logiclogical shift leftđộ dịch chuyển lôgic tráilogical shift leftsự dịch chuyển logic tráilogical shift rightđộ dịch chuyển lôgic phảilogical shift rightsự dịch chuyển logic phảilogical storagebộ nhớ logiclogical structurecấu trúc lôgiclogical sumtổng logiclogical swappingsự hoán vị logiclogical swappingsự trao đổi logiclogical symbolký hiệu logiclogical synthesisphép tổng hợp logiclogical synthesistổng hợp logiclogical termsố hạng logiclogical terminal (LTERM)thiết bị đầu cuối logiclogical terminal poolnhóm thiết bị đầu cuối lôgiclogical terminal poolvùng thiết bị đầu cuối logicLogical Terminal Profile (LTP)mô tả đầu cuối logiclogical timerbộ định thời logiclogical typekiểu logiclogical typeloại lôgiclogical unitđơn vị lôgiclogical unitthiết bị lôgiclogical unit (LU)bộ logicLogical Unit (LU)khối logiclogical unit (LU)đơn vị lôgiclogical unit (LU)thiết bị logicLogical Unit Application (interface) (LUA)ứng dụng khối logic (giao diện)logical unit control block (LUCB)khối điều khiển các thiết bị logiclogical unit description (LUD)sự mô tả thiết bị logiclogical unit nametên bộ logiclogical unit numbersố đơn vị lôgicLogical Unit Number (LUN)số khối logiclogical unit of workbộ logic công việclogical unit servicescác dịch vụ thiết bị lôgiclogical unit status table (LUST)bảng trạng thái thiết bị logiclogical valuegiá trị logiclogical valuegiá trị lôgiclogical variablebiến logiclogical variablebiến số lôgiclogical viewphép chiếu logiclogical volumekhối logicLogical Volume Management (IBM) (LVM)Quản lý dung lượng một cách logic (IBM)logical volume managerbộ quản lý khối logiclogical volume managerchương trình quản lý khối lôgiclogical workstationtrạm làm việc logicLPID (logicalpage identifier)bộ nhận biết trang logicLPID (logicalpage identifier)ký hiệu nhận dạng trang logicLPN (logicalpage number)số trang logicLTERM (logicalterminal)thiết bị đầu cuối logicLU (logicalunit)bộ logicLU (LogicalUnit)khối logicLU (logicalunit)đơn vị lôgicLU (logicalunit)thiết bị logicLUCB (logicalunit control block)khối điều khiển các thiết bị logicLUD (logicalunit description)sự mô tả thiết bị logicLUST (logicalunit status table)bảng trạng thái thiết bị logicmillions of logical inferences per second (MLIPS)triệu suy luận logic trên giâyMultiplexer Logical Elements (MLE)các thành phần lôgic của bộ ghép kênhNetwork Logical Data Manager (NLDM)bộ quản lý dữ liệu logic mạngnetwork logical data manager (NLDM)chương trình quản lý dữ liệu lôgic mạngNLDM (networklogical data manager)chương trình quản lý dữ liệu lôgic mạngOLU (originlogical unit)bộ lôgic gốcOLU (originlogical unit)đơn vị lôgic gốcOpen Logical Channel (OLC)kênh logic mởorigin logical unit (OLU)bộ logíc gốcorigin logical unit (OLU)đơn vị lôgic gốcperipheral logical unitthiết bị logic ngoại viPermanent Logical Link Connection (PLLC)kết nối tuyến logic cố địnhPLU (primarylogical unit)bộ vi lôgic sơ cấpPLU (primarylogical unit)đơn vị lôgic sơ cấuprimary logical unitbộ lôgíc sơ cấpprimary logical unitđơn vị lôgic sơ cấpPrimary Logical Unit (PLU)khối logic sơ cấpprogrammer logical unitđơn vị lôgic người lập trìnhQLCLC (qualifiedlogical link control)sự điều khiển liên kết logic định tínhQualified Logical Link Control (QLLC)điều khiển tuyến nối lôgic có chọn lọcqualified logical link control (QLLC)sự điều khiển liên kết logic định tínhreport writer logical recordbản ghi logicSecondary logical unit (SNA) (SLU)Khối logic thứ cấp (SNA)Shift Logical Left (SHL)dịch lôgic bên tráiShift Logical Right (SHR)dịch lôgic bên phảiSLU (secondarylogical unit)bộ logic thứ cấpSLU (secondarylogical unit)đơn vị lôgic thứ cấpspecific logical structurekết cấu logic đặc biệtsystem logical unitkhối logic hệ thống luận lý arithmetic and logical unit (ALU)đơn vị số học (và) luận lýlogical devicethiết bị luận lýlogical expressionbiểu thức luận lýlogical link control (LLC)kiểm soát kết nối luận lýlogical link control layertầng kiểm soát kết nối luận lýlogical operationphép toán luận lýlogical operationsự vận hành luận lýlogical operatortoán tử luận lýlogical relationhệ thức luận lýlogical structurecấu trúc luận lýlogical valuegiá trị luận lýlogical variablebiến số luận lý

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective analytic , analytical , clear , cogent , coherent , commonsensical , compelling , congruent , consequent , consistent , convincing , deducible , discerning , discriminating , extensional , fair , germane , holding together , holding water , inferential , intelligent , judicious , juridicious , justifiable , kosher * , legit , legitimate , lucid , most likely , necessary , obvious , perceptive , perspicuous , pertinent , plausible , rational , relevant , sensible , sound , subtle , telling , valid , well-organized , wise , reasonable , ratiocinative

Từ trái nghĩa

adjective illogical , improbable , irrational , unlikely , unreasonable

Chuyên mục: Hỏi Đáp

=> Xem thêm: Tin tức tổng hợp tại Chobball

Comments are closed.