Outreach là gì

Outreach là gì

Cách phát âm:  US  UK 

Bạn đang xem: Outreach là gì

v. Kéo dài; hơn thế nữa… Phạm vi của hơn n. Tiếp cận các dịch vụ (bên ngoài khu vực dịch vụ của cộng đồng dịch vụ, vv.) Web Hơn mở rộng; tiếp cận

Tiếng Anh để dịch thuật Việt Nam

Định nghĩa bằng tiếng Anh

việc cung cấp trợ giúp và tư vấn cho những người trong một cộng đồng trước khi họ phải yêu cầu nó
the practice of providing help and advice to people in a community before they have to ask for it 
Methods  of  furthering  the  outreach  of  the  Jamaican  church.
Nguồn: Gleaner

*

Nguồn: www.blogut.ca

*

Nguồn: www.alamedaheights.org

*

Nguồn: trinityharvest.net

Xem thêm: Lái Xe địa Hình: Trò Chơi Lái Xe đua Exterme 2019, Game Lái Xe địa Hình

Từ tiếng Anh outreach có thể không được sắp xếp lại.
Dựa trên outreach, từ mới được hình thành bằng cách thêm một ký tự ở đầu hoặc cuối
c – cartouche 
g – outcharge 
p – outpreach 
Từ tiếng Anh có outreach, với hơn 7 lá thư : Không có kết quả Danh sách tất cả các từ tiếng Anh  Từ tiếng Anh bắt đầu với outreach, Từ tiếng Anh có chứa outreach hoặc Từ tiếng Anh kết thúc với outreach Với theo thứ tự, Từ tiếng Anh được hình thành bởi bất kỳ phần nào của :  out  outre  outreach  ut  t  r  re  rea  reach  e  each  a  ach  ch  h Dựa trên outreach, tất cả các từ tiếng Anh, được hình thành bằng cách thay đổi một ký tự Tạo mới từ tiếng Anh với các cặp thư cùng một:  ou  ut  tr  re  ea  ac  ch Tìm thấy từ bắt đầu với outreach bằng thư tiếp theo Từ tiếng Anh bắt đầu với outreach :
outreach  Từ tiếng Anh có chứa outreach :
outreach  Từ tiếng Anh kết thúc với outreach :
outreach 
Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của outreach là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của outreach bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của outreach bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của outreach. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như outreach. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho outreach cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ” định nghĩa bằng tiếng Anh ” từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của outreach. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của outreach: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa outreach. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh outreach trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của outreach, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì outreach thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng outreach, từ tiếng Anh có chứa outreach, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng outreach.

Tìm kiếm gần đây

backpack bag camping cosmetics galaxy jackets jewelry makeup shoes leggings sunglass sweater tablet toys vintage watch wedding nail fishing bicycle flashlight pillow clock bra skirt swimsuit sportswear maternity

nhận thức

satire democracy paradox capitalism naive vice bias imagery platonic hyperbole onomatopoeia humility genocide globalization hubris innovation nationalism protagonist inflation ecosystem equity sublime blasphemy ethos evolution ironic revenue niche

Ngôn ngữ

Việt Nam EnglishالعربيةБългарскиCatalàČeštinaCymraegDanskDeutschΕλληνικάEspañolEestiفارسیSuomiFrançaisעִבְרִיתहिन्दीJezikAyititMagyarBahasa IndonesiaItaliano日本語한국어LietuviųLatviešuMelayuMaltiNorskNederlandsPolskiPortuguêsRomânăРусскийSlovenčinaslovenščinaSvenskaไทยTürkçeукраїнськаاردو简体中文繁體中文

Trong kho lưu trữ

January 2016 December 2015 November 2015 October 2015 September 2015 August 2015 July 2015 June 2015 April 2015
Recent Posts

Xem thêm: Mọi Thứ Bạn Cần Biết Về Cách Sử Dụng Tor Là Gì

A    B    C    D    E    F    G    H    I    J    K    L    M    N    O    P    Q    R    S    T    U    V    W    X    Y    Z    Danh từ    tính từ    động từ    Phó từ    Địa điểm   

Chuyên mục: Hỏi Đáp

=> Xem thêm: Tin tức tổng hợp tại Chobball

Comments are closed.