Rambler là gì

Rambler là gì

The local church was teeming with different organisations – concert party, badminton club, ramblers, social club, drama group, and there were lots of other young people to meet.

Bạn đang xem: Rambler là gì

Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.
We know that land managers are worried about lamping at night when there are nocturnal ramblers on their land.
There are other recreational requirements—those of walkers, ramblers, games players and horse riders.
Who will be liable for the rambler, wearing the wrong sort of footwear, who twists his ankle in a rabbit hole?
The ramblers and the hikers get certain privileges, not so many as they would wish, and in return they accept certain responsibilities.
In my part of the country there is no difficulty in dealing with the problems of hikers and ramblers.
All my family are hikers and ramblers, but they can associate with young and vigorous people and get opportunities that the ordinary person cannot get.
It is also much used by a very large number of ramblers and hikers, who find the area particularly suitable for their purpose.
With a rambler rose climbing over them they look picturesque on postcards, but inside many of them are insanitary little hovels placed in beautiful surroundings.

Xem thêm: Contract Là Gì

The rambler who has let his dog loose will be long gone by the time anyone discovers what has happened.

*

*

*

*

Thêm đặc tính hữu ích của Cambridge Dictionary vào trang mạng của bạn sử dụng tiện ích khung tìm kiếm miễn phí của chúng tôi.
Tìm kiếm ứng dụng từ điển của chúng tôi ngay hôm nay và chắc chắn rằng bạn không bao giờ trôi mất từ một lần nữa.
Phát triển Phát triển Từ điển API Tra cứu bằng cách nháy đúp chuột Các tiện ích tìm kiếm Dữ liệu cấp phép
Giới thiệu Giới thiệu Khả năng truy cập Cambridge English Cambridge University Press Quản lý Sự chấp thuận Bộ nhớ và Riêng tư Corpus Các điều khoản sử dụng

Xem thêm: So Là Gì – Nghĩa Của Từ So

{{/displayLoginPopup}} {{#notifications}} {{{message}}} {{#secondaryButtonUrl}} {{{secondaryButtonLabel}}} {{/secondaryButtonUrl}} {{#dismissable}} {{{closeMessage}}} {{/dismissable}} {{/notifications}}

Chuyên mục: Hỏi Đáp

=> Xem thêm: Tin tức tổng hợp tại Chobball

Comments are closed.