Remastered là gì

Remastered là gì

Nâng cao vốn từ vựng của bạn với English Vocabulary in Use từ Cambridge.

Bạn đang xem: Remastered là gì

Học các từ bạn cần giao tiếp một cách tự tin.

to make a new master (= a recording from which all copies are made) of an earlier recording, usually in order to produce copies with better sound quality:

Trong tiếng Anh, có nhiều phân từ quá khứ và hiện tại của một từ có thể được dùng như các tính từ. Các ví dụ này có thể chỉ ra các tính từ sử dụng.

Xem thêm: ‎banana Kong Trên App Store, ‎banana Kong Trên App Store

Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.
The album featured 10 songs from the band”s previous five studio releases, eight were re-recorded, remixed and remastered, as well as two new songs.
A deluxe edition featured the remastered original album packaged with two additional discs of material.
The album was digitally remastered and repackaged with additional tracks in an expanded edition in 2000.
The photographs have been cleaned and digitized and the original film was wet drum scanned and digitally remastered to produce high quality images.
It was released in 2006 and contains 13 edited and remastered songs from various cassettes made in the 1990s plus one hidden track.
It featured almost entirely songs that can be found on their previous independent releases but were re-recorded or remastered for this album.

*

*

*

*

Thêm đặc tính hữu ích của Cambridge Dictionary vào trang mạng của bạn sử dụng tiện ích khung tìm kiếm miễn phí của chúng tôi.

Xem thêm: Factor Là Gì

Tìm kiếm ứng dụng từ điển của chúng tôi ngay hôm nay và chắc chắn rằng bạn không bao giờ trôi mất từ một lần nữa.
Phát triển Phát triển Từ điển API Tra cứu bằng cách nháy đúp chuột Các tiện ích tìm kiếm Dữ liệu cấp phép
Giới thiệu Giới thiệu Khả năng truy cập Cambridge English Cambridge University Press Bộ nhớ và Riêng tư Corpus Các điều khoản sử dụng
{{/displayLoginPopup}} {{#notifications}} {{{message}}} {{#secondaryButtonUrl}} {{{secondaryButtonLabel}}} {{/secondaryButtonUrl}} {{#dismissable}} {{{closeMessage}}} {{/dismissable}} {{/notifications}}

Chuyên mục: Hỏi Đáp

=> Xem thêm: Tin tức tổng hợp tại Chobball

Comments are closed.