Revive là gì

Revive là gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Revive là gì

*
*
*

revive

*

revive /ri”vaiv/ ngoại động từ làm sống lại, làm tỉnh lại đem diễn lạito revive a play: đem diễn lại một vở kịch (sau khi đã có sửa đổi đôi chút) nắn lại, sửa lại cho khỏi nhăn nheo (cái mũ, cái áo) làm phấn khởi, làm hào hứng; khơi lạito revive one”s hopes: khơi lại mối hy vọng làm sống lại, hồi sinh; phục hồi (phong tục…); đem thi hành lại, ban hành lại (một đạo luật) làm cho trở nên đậm đà, làm cho vui vẻ hơn trước (cuộc nói chuyện…) nội động từ sống lại, tỉnh lại phấn khởi lại, hào hứng lại khoẻ ra, hồi tỉnh, phục hồito feel one”s hopes reviring: cảm thấy hy vọng trở lại lại được thịnh hành, lại được ưa thích (mốt…)
làm sống lạiLĩnh vực: hóa học & vật liệuhồi sinhhoạt hóa lạitái sinh o làm sống lại, hồi sinh

*

*

Xem thêm: Target Là Gì – Vai Trò Của Target Trong Marketing

*

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

revive

Từ điển Collocation

revive verb

1 bring sth back

ADV. quickly, rapidly Banks and businesses had been rapidly reviving business activities in China. | suddenly

VERB + REVIVE try to trying to revive some of the old customs | help (to), help sb (to) the country”s readiness to help revive the economic fortunes of its neighbours

PHRASES an attempt/effort to revive sth attempts to revive falling sales | be aimed at reviving sth an initiative aimed at reviving talks on the country”s political future

2 make sb conscious again

VERB + REVIVE try to

PREP. with They revived him with cold water.

PHRASES an attempt/effort to revive sb Attempts to revive her failed and she was dead on arrival at hospital.

Từ điển WordNet

v.

be brought back to life, consciousness, or strength

Interest in ESP revived

Xem thêm: Performance Là Gì – Nghĩa Của Từ Performance

English Synonym and Antonym Dictionary

revives|revived|revivingsyn.: bring back refresh regenerate renew restore resurrect resuscitate revivify

Anh-Việt | Nga-Việt | Lào-Việt | Trung-Việt | Học từ | Tra câu

Chuyên mục: Hỏi Đáp

=> Xem thêm: Tin tức tổng hợp tại Chobball

Comments are closed.