Shovel là gì

Shovel là gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

*
*
*

shovel

*

shovel /”ʃʌvl/ danh từ cái xẻng ngoại động từ xúc bằng xẻngto shovel food into one”s mouth ngốn, ăn ngấu nghiến
cái xẻnggàucaterpillar shovel excavator: máy kiểu gàu trên bánh xíchcrowd shovel: máy đào có gàu xúcdrag shovel: máy đào gàu ngượcfront shovel: gàu xúc ở phía trướcloading shovel: máy bốc xếp kiểu gàumechanical shovel: máy xúc một gàupower shovel: gàu xúc máypower shovel: máy xúc một gàupower shovel: xẻng máy máy xúc một gàu (xây dựng ngầm)pull shovel: máy xúc một gàuscoop shovel: máy xúc kiểu gàuscoop shovel: máy xúc một gàuscoop shovel: gàu múcshovel car: máy xúc một gàushovel dipper: gàu máy xúcshovel dredge: máy xúc một gàushovel dredger: máy xúc một gàushovel loader: máy bốc xếp một gàushovel stick: cánh tay gàu máy xúctoothed scoop shovel: máy xúc kiểu gàu có rănggầubackshoe shovel: xẻng đào gầu ngượccrane shovel: cần trục có gầu múcdrag shovel: gầu múc hậudrag shovel: máy xúc gầu nghịchdrag shovel or back hoe: gầu múc hậuforward shovel: máy xúc gầu thuậnpronged shovel: gầu xúc có răngshovel dozer: máy ủi có gầu xúcstripping shovel: máy xúc gầu lớngàu xúccrowd shovel: máy đào có gàu xúcfront shovel: gàu xúc ở phía trướcpower shovel: gàu xúc máylá cánh quạtmaimáy xúccrawler shovel: máy xúc chạy xíchdiesel shovel: máy xúc cơ điezendrag shovel: máy xúc gầu nghịchelectric mechanical shovel: máy xúc điều khiển bằng điệnforward shovel: máy xúc gầu thuậnfull swing mechanical shovel: máy xúc kiểu xoay trònloading shovel: máy xúc chất tảiloading shovel: máy xúc bốclong-range shovel: máy xúc cần dàimechanical shovel: máy xúc một gàupneumatic-tyred mechanical shovel: máy xúc kiểu bánh hơipower shovel: máy xúc một gàupower shovel: xẻng máy máy xúc một gàu (xây dựng ngầm)pull shovel: máy xúc một gàupull shovel: máy xúc dâyquarry shovel: máy xúc ở mỏrevolving shovel: máy xúc quay hết vòngrock shovel: máy xúc đá (ở mỏ)rotating shovel: máy xúc xoayscoop shovel: máy xúc kiểu gàuscoop shovel: máy xúc dâyscoop shovel: máy xúc một gàushovel axle: trục bánh xe máy xúcshovel boom: cần máy xúcshovel car: máy xúc một gàushovel dipper: gàu máy xúcshovel dredge: máy xúc một gàushovel dredger: máy xúc một gàushovel jib: cần máy xúcshovel operator: người điều khiển máy xúcshovel stick: cánh tay gàu máy xúcskimmer shovel: máy xúc để san đấtstripping shovel: máy xúc gầu lớntoothed scoop shovel: máy xúc kiểu gàu có răngtruck shovel: máy xúc bánh hơixẻngback action shovel: xẻng hất ngượcback action shovel: xẻng đảo chiềubackshoe shovel: xẻng đào gầu ngượcdrag shovel: xẻng hất ngượcdrag shovel: xẻng đảo chiềudrag shovel: xẻng rêelectric shovel: xẻng điệnface shovel: xẻng xúcface shovel: xẻng xúc máy đàohand shovel: xẻng xúc bằng taymechanical shovel: xẻng máymining shovel: xẻng thợ mỏpart swing shovel: xẻng máy chỉ quay một phần (của vòng tròn)power shovel: xẻng máypower shovel: xẻng máy máy xúc một gàu (xây dựng ngầm)pull shovel: xẻng máyrocker shovel: xẻng lắcrocker shovel: xẻng di độngscoop shovel: xẻng múcshovel handle: cán xẻngshovel work: công việc dùng xẻng xúcskimmer shovel: xẻng cào bằngskimmer shovel: xẻng san bằngsteam shovel: xẻng hơistripping shovel: xẻng đàotrenching shovel: xẻng đàoLĩnh vực: cơ khí & công trìnhgầu múc (xe xúc đất)xúc bằng xẻngLĩnh vực: xây dựngthuổngxẻng máypart swing shovel: xẻng máy chỉ quay một phần (của vòng tròn)power shovel: xẻng máy máy xúc một gàu (xây dựng ngầm)xẻng xúcface shovel: xẻng xúc máy đàohand shovel: xẻng xúc bằng tayshovel work: công việc dùng xẻng xúcxẻng, gàu, máy xúcxúccrawler shovel: máy xúc chạy xíchcrawler shovel excavator: máy đào xúc kiểu bánh xíchcrowd shovel: máy đào có gàu xúcdiesel shovel: máy xúc cơ điezendrag shovel: máy xúc gầu nghịchelectric mechanical shovel: máy xúc điều khiển bằng điệnface shovel: xẻng xúcface shovel: xẻng xúc máy đàoflat blade shovel: vật xúc cát mặt bằngforward shovel: máy xúc gầu thuậnfront shovel: gàu xúc ở phía trướcfull swing mechanical shovel: máy xúc kiểu xoay trònhand shovel: xẻng xúc bằng tayloading shovel: máy xúc chất tảiloading shovel: máy xúc bốclong-range shovel: máy xúc cần dàimechanical shovel: máy xúcmechanical shovel: máy xúc một gàupneumatic-tyred mechanical shovel: máy xúc kiểu bánh hơipower shovel: máy xúcpower shovel: gàu xúc máypower shovel: máy xúc một gàupower shovel: xẻng máy máy xúc một gàu (xây dựng ngầm)pronged shovel: gầu xúc có răngpull shovel: máy xúc một gàupull shovel: máy xúc dâyquarry shovel: máy xúc ở mỏrevolving shovel: máy xúc quay hết vòngrock shovel: máy xúc đá (ở mỏ)rotating shovel: máy xúc xoayscoop shovel: máy xúc kiểu gàuscoop shovel: máy xúc dâyscoop shovel: máy xúc một gàushovel axle: trục bánh xe máy xúcshovel boom: cần máy xúcshovel car: máy xúc một gàushovel car: xe xúc đấtshovel dipper: gàu máy xúcshovel dozer: máy ủi có gầu xúcshovel dredge: máy xúc một gàushovel dredger: máy xúc một gàushovel earth: xúc đấtshovel jib: cần máy xúcshovel operator: người điều khiển máy xúcshovel sand: xúc cátshovel stick: cánh tay gàu máy xúcshovel tractor: máy xúcshovel work: công việc dùng xẻng xúcskimmer shovel: máy xúc để san đấtstripping shovel: máy xúc gầu lớntoothed scoop shovel: máy xúc kiểu gàu có răngtruck shovel: máy xúc bánh hơiamphibious shovelmáy đào lội nướcamphibious shovelmáy đào trong nướcbull-clam shovelmáy cạp (đất)bull-clam shovelxe cạp (đất)crane shovel operatorchuyên viên xe cần trụccrane shovel operatortài xế xe cẩn trụcditch shovelmáy đào hàocái xẻnggrain shovelxẻng xúc lúamalt shovelxẻng xúc mạch nha o xẻng, gàu, máy xúc § back action shovel : xẻng hất ngược, xẻng đảo chiều § crowd shovel : máy đào có gàu xúc § drag shovel : xẻng đảo chiều, xẻng hất ngược § electric shovel : xẻng điện § mechanical shovel : xẻng máy, máy xúc một gàu § power shovel : xẻng máy § rocker shovel : xẻng di động, xẻng lắc § scoop shovel : xẻng múc, gàu múc, gáo múc § skimmer shovel : xẻng san bằng, xẻng cào bằng § steam shovel : xẻng hơi § stripping shovel : xẻng đào § tracked shovel : máy đào có gầu xúc § tractor shovel : máy chất liệu di động
Chuyên mục: Hỏi Đáp

=> Xem thêm: Tin tức tổng hợp tại Chobball

Comments are closed.