Sleeve là gì

Sleeve là gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Sleeve là gì

*
*
*

sleeve

*

sleeve /sli:v/ danh từ tay áoto put something up one”s sleeve: bỏ vật gì trong tay áoto pluck someone”s sleeve: níu tay áo ai (kỹ thuật) ống ngoài, ống bọc ngoài, măngsôngto have plan up one”s sleeve chuẩn bị sẵn một kế hoạchto laugh in one”s sleeve (xem) laughto turn (roll) up one”s sleeves xắn tay áo (để đánh nhau, để làm việc…)to wear one”s heart upon one”s sleeve (xem) heart
bạc lót, ống bọc ngoàibạc nốiđồ gá kẹpđuiđui di độngkhớp nốiparallel-joint sleeve: khớp nối chữ Ysleeve coupling: khớp nối đối tiếpsleeve joint: khớp nối lồngsleeve joint: khớp nối ốngsplicing sleeve: khớp nối cápmăng songinsulation sleeve: măng song cách nhiệtpipe sleeve: măng song ốngsleeve joint: mối nối kiểu măng songsleeve socket: măng song ốngsplicing sleeve: măng song nốithreaded sleeve: măng song khía renmăng sôngadjusting sleeve: măng sông điều chỉnhouter sleeve: măng sông ngoàisleeve coupling: khớp kiểu măng sôngốngadapter sleeve: ống kẹp chặtadapter sleeve: ống găng (ổ lăn)adaptor sleeve: ống kẹp chặtadaptor sleeve: ống găngadjusting sleeve: cỡ điều chỉnh dạng ốngadjusting sleeve: ống lót điều chỉnhblanking sleeve: ống bao không kínboring sleeve: ống bọc khoanbranch sleeve: ống nối (phân nhánh)carrying sleeve: ống chịu tảicentering sleeve: ống lót định tâmcentring sleeve: ống lót định tâmclamping sleeve: ống găng (ổ lặn)clamping sleeve: ống găngclamping sleeve: ống kẹp chặtclutch release bearing sleeve: ống trượt của bạc đạn ly hợpclutch sleeve: ống nối li hợpclutch sleeve: ống lót li hợpconduit sleeve: cái bao ốngconnecting sleeve: ống lồng nốicoupling sleeve: ống lồng nối khớpcoupling sleeve: ống kẹpcoupling sleeve: ống ghép nốicoupling sleeve: ống nốicoupling sleeve: ống trục ghépcoupling sleeve: ống lótcoupling sleeve: ống lồngcylinder sleeve: ống bao xy-lanhcylinder sleeve: ống lót xilanhdistance sleeve: ống (ngăn) cáchdry liner or sleeve: ống lót khô (xy lanh)eccentric sleeve: ống lệch tâmejector sleeve: ống lồng đẩy raejector sleeve: ống lót đẩy raend sleeve: ống nối đuôifilling sleeve: ống bao khífilling sleeve: ống ngoài nhồi khíflange of sleeve: đai kẹp ống nốifloating sleeve: ống tự tựafloating sleeve: ống tùy độngguide sleeve: ống hướng dẫnheat-shrinkable sleeve: ống bọc co ngótinsulating sleeve: ống lót cách điệninsulating sleeve: ống dẫn cách điệnjacking sleeve: ống kíchjoint sleeve: ống nốiouter sleeve: ống nối ngoàiouter sleeve: ống nối bên ngoàiouter sleeve: ống nối dàiouter sleeve: ống lồng ngoàipipe sleeve: ống baopipe sleeve: măng song ốngpipe sleeve: mối nối ốngpouring sleeve: ống lồng rótpouring sleeve: ống nối rótprotection sleeve: ống lồng bảo vệprotective sleeve: ống bảo vệ cánh tayprotector sleeve: ống lồng bảo vệquill sleeve: ống suốtquill sleeve: ống sợiquill sleeve: ống bọc mũi độtreduction sleeve: ống lót thuôn dầnreduction sleeve: ống nối thuôn dầnrelease-bearing sleeve: ống lót cữ nhả khớprubber sleeve: ống bọc cao surubber sleeve: ống mềmscrewed sleeve: ống (nối) có rensecondary sleeve: ống lót phụsecondary sleeve: ống lồng phụshaft sleeve: ống bọc ngoài trụcshrink sleeve: ống lót coshrink sleeve: ống coshrink tunnel for sleeve sealing: ống co dùng cho hàn ống mềmsleeve anchorage: neo ốngsleeve antenna: ăng ten có ống bọcsleeve bearing: ổ có ống lótsleeve bearing: bạc lót dạng ốngsleeve coupling: khớp trục kiểu ốngsleeve coupling: khớp ốngsleeve cylinder liner: ống lót xy lanh (xy lanh rời)sleeve dipole antenna: ăng ten lưỡng cực có ống bọcsleeve joint: mối nối ốngsleeve joint: khớp nối ốngsleeve joint: ống nốisleeve joint: mối nối kiểu ống baosleeve nut: ống nốisleeve nut: ống nối măng xôngsleeve packing: sự đệm ống lótsleeve pulley: ống bao ròng rọcsleeve socket: măng song ốngsleeve valve: van ốngsleeve valve engine: động cơ van ốngsliding sleeve: ống thụtsliding sleeve: ống bao trượtsliding sleeve: ống lồng trượtsliding sleeve: ống lót trượtslip-on sleeve: ống lồng trượt vàosocket sleeve: ống bọcspindle sleeve: ống bọc trục chính (máy khoan)spindle sleeve: ống lồngspindle sleeve: ống lót trục chínhsplit sleeve: ống lồng hai đầu nốisplit sleeve: ống lót phân đoạnsplit sleeve: ống nối hai đoạntaper sleeve: ống côn trung gianthreaded sleeve: ống nối (có) renthreaded sleeve: ống lồng có renthreaded sleeve anchorage: neo ống (có) renthrow-out bearing sleeve: ống lót cữ nhả khớpthrust sleeve: ống đẩywet sleeve: ống lót xy lanhwithdrawal sleeve: ống lót rút tháo đượcyoke sleeve nut: khoan ống kẹpống bọcboring sleeve: ống bọc khoanheat-shrinkable sleeve: ống bọc co ngótquill sleeve: ống bọc mũi độtrubber sleeve: ống bọc cao sushaft sleeve: ống bọc ngoài trụcsleeve antenna: ăng ten có ống bọcsleeve dipole antenna: ăng ten lưỡng cực có ống bọcspindle sleeve: ống bọc trục chính (máy khoan)ống cách điệnống kẹpadapter sleeve: ống kẹp chặtadaptor sleeve: ống kẹp chặtclamping sleeve: ống kẹp chặtyoke sleeve nut: khoan ống kẹpống lồngconnecting sleeve: ống lồng nốicoupling sleeve: ống lồng nối khớpejector sleeve: ống lồng đẩy raouter sleeve: ống lồng ngoàipouring sleeve: ống lồng rótprotection sleeve: ống lồng bảo vệprotector sleeve: ống lồng bảo vệsecondary sleeve: ống lồng phụsliding sleeve: ống lồng trượtslip-on sleeve: ống lồng trượt vàosplit sleeve: ống lồng hai đầu nốithreaded sleeve: ống lồng có renống lótadjusting sleeve: ống lót điều chỉnhcentering sleeve: ống lót định tâmcentring sleeve: ống lót định tâmclutch sleeve: ống lót li hợpcylinder sleeve: ống lót xilanhdry liner or sleeve: ống lót khô (xy lanh)ejector sleeve: ống lót đẩy rainsulating sleeve: ống lót cách điệnreduction sleeve: ống lót thuôn dầnrelease-bearing sleeve: ống lót cữ nhả khớpsecondary sleeve: ống lót phụshrink sleeve: ống lót cosleeve bearing: ổ có ống lótsleeve cylinder liner: ống lót xy lanh (xy lanh rời)sleeve packing: sự đệm ống lótsliding sleeve: ống lót trượtspindle sleeve: ống lót trục chínhsplit sleeve: ống lót phân đoạnthrow-out bearing sleeve: ống lót cữ nhả khớpwet sleeve: ống lót xy lanhwithdrawal sleeve: ống lót rút tháo đượcống lót trụcspindle sleeve: ống lót trục chínhống lót trục chínhống ngoàifilling sleeve: ống ngoài nhồi khíống nhánhống nốibranch sleeve: ống nối (phân nhánh)clutch sleeve: ống nối li hợpend sleeve: ống nối đuôiflange of sleeve: đai kẹp ống nốiouter sleeve: ống nối ngoàiouter sleeve: ống nối bên ngoàiouter sleeve: ống nối dàipouring sleeve: ống nối rótreduction sleeve: ống nối thuôn dầnsleeve nut: ống nối măng xôngsplit sleeve: ống nối hai đoạnthreaded sleeve: ống nối (có) renống sứ lótống trượtclutch release bearing sleeve: ống trượt của bạc đạn ly hợpống vỏsứ xuyêntrụ trượttrục rỗngvỏ đĩavòng kẹpLĩnh vực: xây dựngcái bao ngoài ốnghộp (nối) cápmăng song mềmmăng song trượtống kíp mìnống lồng nốicoupling sleeve: ống lồng nối khớpống nối trượtvỏ kíp mìnLĩnh vực: điệnống bọc (ở đầu cắm phôn)Lĩnh vực: cơ khí & công trìnhống côn trung gianống khắc vạch (của panme)thân vỏtrụ ngoài (máy khoan cần)Lĩnh vực: ô tôống lót xy lanhsleeve cylinder liner: ống lót xy lanh (xy lanh rời)axle sleevehộc trụcaxle sleevevỏ cầu sau (ô tô)bearing sleevevòng rãnh ổ lănbottle sleevevỏ chaicoupling sleevebộ nốicoupling sleevekhớp nối danh từ o ống lót o túi bọc, ống lồng – ống có thể tháo ra, bao quanh pittông trong các bơm pittông, thí dụ bơm bùn. – Túi cao su dày dùng để đựng propan hoặc butan trong ống nổ dùng trong địa chấn.

Xem thêm: Shophouse Là Gì – đặc điểm Căn Hộ

Xem thêm: Pros And Cons Là Gì – Cách Dùng Pros And Cons Trong Tiếng Anh

ống bằng cao su bọc kín mẫu. – Một đoạn ống ngắn dùng để nối ống hoặc để bọc mối nối. o ống nối, măng sông, ống ngoài, ống lồng § blanking sleeve : ống bao làm kín § connecting sleeve : ống lồng nối § coupling sleeve : ống lồng nối khớp § filling sleeve : ống bao khí, ống ngoài nhồi khí § pipe sleeve : ống bao § protector sleeve : ồng lồng bảo vệ § sliding sleeve : ống lồng trượt, ống bao trượt § split sleeve : ống nối hai đoạn, ống lồng hai đầu nối § threaded sleeve : ống lồng có ren § sleeve exploder : ống nổ § sleeve filing : bộ phận nối vành § sleeve stabilizer : bộ ổn định có ống bọc
Chuyên mục: Hỏi Đáp

=> Xem thêm: Tin tức tổng hợp tại Chobball

Comments are closed.