Throwback là gì

Throwback là gì

Cách phát âm:  US  UK 

Tiếng Anh để dịch thuật Việt Nam

Định nghĩa bằng tiếng Anh

một ai đó hoặc một cái gì đó mà dường như thuộc về một khoảng thời gian trước đó thời gian hoặc mà làm cho bạn nghĩ của một thời gian trước đó
someone or something that seems to belong to an earlier period of time or that makes you think of an earlier period of time 

*

Nguồn: pyramidatlanta.files.wordpress.com

*

Nguồn: 3.bp.blogspot.com

*

Nguồn: 2.bp.blogspot.com
Sắp xếp lại các chữ tiếng Anh: throwback
Dựa trên throwback, từ mới được hình thành bằng cách thêm một ký tự ở đầu hoặc cuối
s – throwbacks 
Từ tiếng Anh có throwback, với hơn 7 lá thư : Không có kết quả Danh sách tất cả các từ tiếng Anh  Từ tiếng Anh bắt đầu với throwback, Từ tiếng Anh có chứa throwback hoặc Từ tiếng Anh kết thúc với throwback Với theo thứ tự, Từ tiếng Anh được hình thành bởi bất kỳ phần nào của :  t  th  thro  throw  h  r  row  ow  w  b  ba  back  a  k Dựa trên throwback, tất cả các từ tiếng Anh, được hình thành bằng cách thay đổi một ký tự Tạo mới từ tiếng Anh với các cặp thư cùng một:  th  hr  ro  ow  wb  ba  ac  ck Tìm thấy từ bắt đầu với throwback bằng thư tiếp theo Từ tiếng Anh bắt đầu với throwback :
throwback  throwbacks  Từ tiếng Anh có chứa throwback :
throwback  throwbacks  Từ tiếng Anh kết thúc với throwback :
throwback 
Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của throwback là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của throwback bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của throwback bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của throwback. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như throwback. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho throwback cũng được liệt kê.

Bạn đang xem: Throwback là gì

Xem thêm: Flop Là Gì – Nugu Là Gì Có ý Nghĩa Gì Trong Kpop

Xem thêm: Tải Game Bắn Cá Miễn Phí, Download Game Bắn Cá ăn Xu Miễn Phí

Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ” định nghĩa bằng tiếng Anh ” từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của throwback. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của throwback: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa throwback. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh throwback trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của throwback, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì throwback thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng throwback, từ tiếng Anh có chứa throwback, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng throwback.

Tìm kiếm gần đây

backpack bag camping cosmetics galaxy jackets jewelry makeup shoes leggings sunglass sweater tablet toys vintage watch wedding nail fishing bicycle flashlight pillow clock bra skirt swimsuit sportswear maternity

nhận thức

fascism debauchery anxiety naive theme vice hypothesis bias propaganda humility oxymoron simile federalism discrimination protagonist cliche inflation sublime blasphemy perception stereotype enigma liberal virtue inertia syntax revenue niche

Ngôn ngữ

Việt Nam EnglishالعربيةБългарскиCatalàČeštinaCymraegDanskDeutschΕλληνικάEspañolEestiفارسیSuomiFrançaisעִבְרִיתहिन्दीJezikAyititMagyarBahasa IndonesiaItaliano日本語한국어LietuviųLatviešuMelayuMaltiNorskNederlandsPolskiPortuguêsRomânăРусскийSlovenčinaslovenščinaSvenskaไทยTürkçeукраїнськаاردو简体中文繁體中文

Trong kho lưu trữ

January 2016 December 2015 November 2015 October 2015 September 2015 August 2015 July 2015 June 2015 April 2015
Recent Posts
A    B    C    D    E    F    G    H    I    J    K    L    M    N    O    P    Q    R    S    T    U    V    W    X    Y    Z    Danh từ    tính từ    động từ    Phó từ    Địa điểm   

Chuyên mục: Hỏi Đáp

=> Xem thêm: Tin tức tổng hợp tại Chobball

Comments are closed.