Wisely là gì

Wisely là gì

Bạn đang xem: Wisely là gì

Tham khảo

Trái nghĩa

be  (or  get)  wise  to get  wise put  someone  wise  (to) wise  up

*

Nguồn: ivyprosper.files.wordpress.com

*

Nguồn: https:

*

Nguồn: media-cache-ec0.pinimg.com
Từ tiếng Anh wisely có thể không được sắp xếp lại.
Thêm một ký tự không tạo mới từ Anh. Tất cả các từ tiếng Anh ngắn hơn trong wisely :
el  els  es  is  isle  lei  leis  lewis  ley  leys  li  lie  lies  lis  lwei  lweis  lye  lyes  lyse  sei  sel  sew  si  slew  sly  syli  we  wile  wiles  wily  wis  wise  wye  wyes  wyle  wyles  ye  yes  yew  yews  ywis  Danh sách tất cả các từ tiếng Anh ngắn hơn trong wisely. Danh sách tất cả các từ tiếng Anh  Từ tiếng Anh bắt đầu với wisely, Từ tiếng Anh có chứa wisely hoặc Từ tiếng Anh kết thúc với wisely Với theo thứ tự, Từ tiếng Anh được hình thành bởi bất kỳ phần nào của :  w  wi  wis  wise  wisely  is  s  se  sel  e  el  ely  ly  y Dựa trên wisely, tất cả các từ tiếng Anh, được hình thành bằng cách thay đổi một ký tự Tạo mới từ tiếng Anh với các cặp thư cùng một:  wi  is  se  el  ly Tìm thấy từ bắt đầu với wisely bằng thư tiếp theo Từ tiếng Anh bắt đầu với wisely :
wisely  Từ tiếng Anh có chứa wisely :
wisely  Từ tiếng Anh kết thúc với wisely :
wisely 
Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của wisely là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của wisely bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của wisely bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của wisely. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như wisely. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho wisely cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ” định nghĩa bằng tiếng Anh ” từ điển chobball.vn cung cấp ý nghĩa chính xác của wisely. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của wisely: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa wisely. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh wisely trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của wisely, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì wisely thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng wisely, từ tiếng Anh có chứa wisely, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng wisely.

Xem thêm: Hiến Pháp Là Gì – Hiến Pháp Trị Là Gì

Tìm kiếm gần đây

backpack bag camping cosmetics galaxy jackets jewelry makeup shoes leggings sunglass sweater tablet toys vintage watch wedding nail fishing bicycle flashlight pillow clock bra skirt swimsuit sportswear maternity

nhận thức

fascism debauchery love anxiety paradox apathy alliteration pretentious theme bias hyperbole propaganda allusion humility audacity entrepreneur oxymoron simile globalization fidelity hubris diffusion cliche apartheid blasphemy stereotype syntax niche

Ngôn ngữ

Việt Nam EnglishالعربيةБългарскиCatalàČeštinaCymraegDanskDeutschΕλληνικάEspañolEestiفارسیSuomiFrançaisעִבְרִיתहिन्दीJezikAyititMagyarBahasa IndonesiaItaliano日本語한국어LietuviųLatviešuMelayuMaltiNorskNederlandsPolskiPortuguêsRomânăРусскийSlovenčinaslovenščinaSvenskaไทยTürkçeукраїнськаاردو简体中文繁體中文

Trong kho lưu trữ

January 2016 December 2015 November 2015 October 2015 September 2015 August 2015 July 2015 June 2015 April 2015
Recent Posts

Xem thêm: Era Là Gì – Nghĩa Của Từ Era, Từ Từ điển Anh

A    B    C    D    E    F    G    H    I    J    K    L    M    N    O    P    Q    R    S    T    U    V    W    X    Y    Z    Danh từ    tính từ    động từ    Phó từ    Địa điểm   

Chuyên mục: Hỏi Đáp

=> Xem thêm: Tin tức tổng hợp tại Chobball

Comments are closed.